WinHSK

热狗肠

HSK6n
0 · Lv.1
gǒucháng

xúc xích; xúc xích nóng (thường dùng trong món hotdog)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我喜欢吃热狗肠和薯条。

Wǒ xǐhuān chī règǒu cháng hé shǔtiáo.

HSK3

Tôi thích ăn xúc xích và khoai tây chiên.

I like to eat hot dogs and french fries.

热狗肠配上辣酱很好吃。

Règǒu cháng pèi shàng làjiàng hěn hǎochī.

HSK4

Xúc xích nóng kết hợp với sốt cay rất ngon.

Hot dog sausages with chili sauce are delicious.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan