拼
热门货
HSK6n 0 · Lv.1
rèménhuò
hàng bán chạy; hàng được ưa chuộng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这种金镯是本店的热门货。
Zhè zhǒng jīn zhuó shì běn diàn de rèmén huò.
≈HSK5
Loại vòng vàng này là hàng bán chạy của tiệm tôi.
This kind of gold bracelet is a hot seller in our store.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分