拼
烹调术
HSK7-9n 0 · Lv.1
pēngtiáoshù
kỹ thuật nấu ăn; nghệ thuật nấu ăn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 烹饪的技术和方法
等级
义项 ①n≈HSK7-9
kỹ thuật nấu ăn; nghệ thuật nấu ăn
烹饪的技术和方法
免费例句
学习烹饪很有趣。
Xuéxí pēngrèn hěn yǒuqù.
≈HSK5
Học nấu ăn rất thú vị.
Learning to cook is very interesting.
这本书介绍烹调术。
Zhè běn shū jièshào pēngtiáo shù.
≈HSK6
Quyển sách này giới thiệu kỹ thuật nấu ăn.
This book introduces cooking techniques.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分