拼
烹饪法
HSK7-9n 0 · Lv.1
pēngrènfǎ
phương pháp nấu ăn; công thức nấu ăn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我喜欢尝试新的烹饪方法。
Wǒ xǐhuān chángshì xīn de pēngrèn fāngfǎ.
≈HSK5
Tôi thích thử các phương pháp nấu ăn mới.
I like to try new cooking methods.
妈妈教了我一个简单的烹饪方法。
Māma jiāo le wǒ yī gè jiǎndān de pēngrèn fāngfǎ.
≈HSK5
Mẹ dạy tôi một phương pháp nấu ăn đơn giản.
Mom taught me a simple cooking method.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分