拼
焗油膏
HSK4n 0 · Lv.1
júyóugāo
dầu xả; kem dưỡng tóc; dầu dưỡng tóc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
焗油膏能修复干枯的头发。
Júyóu gāo néng xiūfù gānkū de tóufa.
≈HSK5
Kem dưỡng tóc giúp phục hồi tóc khô.
Hair conditioner can repair dry hair.
焗油膏能滋养发根。
Júyóu gāo néng zīyǎng fàgēn.
≈HSK7-9
Kem dưỡng tóc có thể nuôi dưỡng chân tóc.
Hair conditioner can nourish the hair roots.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分