拼
焦虑症
HSK6n 0 · Lv.1
jiāolǜzhèng
chứng lo âu; rối loạn lo âu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种常见的心理障碍,表现为在日常情况下的过度担忧和恐惧,干扰日常活动,难以控制。
等级
义项 ①n≈HSK6
chứng lo âu; rối loạn lo âu
一种常见的心理障碍,表现为在日常情况下的过度担忧和恐惧,干扰日常活动,难以控制。
免费例句
她长期失眠,可能患上了焦虑症。
Tā chángqī shīmián, kěnéng huàn shàng le jiāolǜ zhèng.
≈HSK6
Cô ấy bị mất ngủ kéo dài, có thể đã mắc chứng lo âu.
She has been suffering from insomnia for a long time and may have developed an anxiety disorder.
考试前,他的焦虑症变得严重了。
Kǎoshì qián, tā de jiāolǜ zhèng biàn de yánzhòng le.
≈HSK6
Trước kỳ thi, chứng rối loạn lo âu của anh ấy trở nên nghiêm trọng hơn.
Before the exam, his anxiety disorder became severe.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分