拼
煤气灶
HSK7-9n 0 · Lv.1
méiqìzào
bếp gas
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
妈妈在煤气灶上做饭。
Māma zài méiqì zào shàng zuòfàn.
≈HSK4
Mẹ đang nấu ăn trên bếp gas.
Mom is cooking on the gas stove.
我家厨房有个煤气灶。
Wǒ jiā chúfáng yǒu gè méiqì zào.
≈HSK4
Nhà bếp nhà tôi có một cái bếp gas.
My kitchen has a gas stove.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分