拼
煤气管
HSK7-9n 0 · Lv.1
méiqìguǎn
dây gas; khí gas; ống dẫn khí gas
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
人们挖开一半路面来铺设新的煤气管道。
Rénmen wā kāi yībàn lùmiàn lái pūshè xīn de méiqì guǎndào.
≈HSK5
Người ta đào mở một nửa mặt đường để đặt đường ống ga mới.
People dug up half the road to lay new gas pipes.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分