拼
煤气罐
HSK7-9n 0 · Lv.1
méiqìguàn
bình gas
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
新的煤气罐很重。
Xīn de méiqì guàn hěn zhòng.
≈HSK4
Bình gas mới rất nặng.
The new gas cylinder is very heavy.
搬运煤气罐要小心。
Bānyùn méiqì guàn yào xiǎoxīn.
≈HSK4
Cần phải cẩn thận khi di chuyển bình gas.
Be careful when moving the gas tank.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分