拼
照片子
HSK3v, sv 0 · Lv.1
zhàopiānzi
chụp X-ray; chụp X quang
take an X-ray; X-ray
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
医生让我去拍片子。
Yīshēng ràng wǒ qù pāi piānzi.
≈HSK4
Bác sĩ bảo tôi đi chụp X-quang.
The doctor told me to go get an X-ray.
护士让病人拍了两张片子。
Hùshì ràng bìngrén pāi le liǎng zhāng piànzi.
≈HSK4
Y tá bảo bệnh nhân chụp hai tấm X-quang.
The nurse asked the patient to take two X-rays.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分