拼
照相纸
HSK3n 0 · Lv.1
zhàoxiàngzhǐ
giấy tráng ảnh; giấy chụp ảnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 印相纸和放大纸的统称
等级
义项 ①n≈HSK3
giấy tráng ảnh; giấy chụp ảnh
印相纸和放大纸的统称
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giấy tráng ảnh; giấy chụp ảnh
giấy tráng ảnh; giấy chụp ảnh
印相纸和放大纸的统称