WinHSK

照相馆

HSK3n
0 · Lv.1
zhàoxiàngguǎn

tiệm chụp ảnh; studio chụp ảnh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 为顾客提供摄影服务的营业单位
义项 nHSK3

tiệm chụp ảnh; studio chụp ảnh

为顾客提供摄影服务的营业单位

免费例句

)那家照相馆没开多久。

HSK3

我们去照相馆拍全家福吧。

Wǒmen qù zhàoxiàng guǎn pāi quánjiā fú ba.

HSK4

Chúng ta đi tiệm chụp ảnh gia đình nhé.

Let's go to the photo studio to take a family portrait.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan