WinHSK

煮水壶

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhǔshuǐ

ấm nước; ấm đun nước

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 煮水壶是用来加热水的器具,通常用于泡茶或煮咖啡
义项 nHSK7-9

ấm nước; ấm đun nước

煮水壶是用来加热水的器具,通常用于泡茶或煮咖啡

免费例句

这个煮水壶烧水很快。

Zhège zhǔshuǐhú shāo shuǐ hěn kuài.

HSK3

Cái ấm đun nước này đun rất nhanh.

This kettle boils water very quickly.

他刚买的水壶就坏了。

Tā gāng mǎi de shuǐhú jiù huài le.

HSK4

Ấm đun nước anh ấy vừa mới mua đã hỏng rồi.

The kettle he just bought is already broken.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan