拼
煳臭味
HSK1n 0 · Lv.1
húchòuwèi
khét; mùi khét; mùi cháy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种难闻的气味,通常是由于物体燃烧或过热而产生的。
等级
义项 ①n≈HSK1
khét; mùi khét; mùi cháy
一种难闻的气味,通常是由于物体燃烧或过热而产生的。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khét; mùi khét; mùi cháy
khét; mùi khét; mùi cháy
一种难闻的气味,通常是由于物体燃烧或过热而产生的。