WinHSK

熊孩子

HSK3n
0 · Lv.1
xióngháizi

trẻ trâu; thằng nhãi; quỷ nhỏ; đứa trẻ nghịch ngợm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指行为调皮、顽皮的孩子
义项 nHSK3

trẻ trâu; thằng nhãi; quỷ nhỏ; đứa trẻ nghịch ngợm

指行为调皮、顽皮的孩子

免费例句

熊孩子总是乱跑乱跳。

Xióng háizi zǒngshì luàn pǎo luàn tiào.

HSK4

Đứa trẻ nghịch ngợm luôn chạy nhảy lung tung.

Naughty kids are always running and jumping around.

那个熊孩子喜欢抢别人的东西。

Nàge xióng háizi xǐhuān qiǎng biérén de dōngxi.

HSK4

Đứa trẻ nghịch ngợm đó thích giành đồ của người khác.

That naughty kid likes to snatch things from others.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan