拼
熟人儿
HSK5n 0 · Lv.1
shúrénér
người quen; bạn bè
漢越
字解构
Phân tích chữ熟shú/shóu多音HSK4chín (trái cây)人rénHSK1người, con người, nhân tài儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
người quen; bạn bè
认识每个字,再去看它们组成的词 →