WinHSK

熟啤酒

HSK4n
0 · Lv.1
shújiǔ

bia ủ lâu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 经发酵制成的啤酒。
义项 nHSK4

bia ủ lâu

经发酵制成的啤酒。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan