WinHSK

熟练工

HSK5n
0 · Lv.1
shúliàngōng

lao động phổ thông

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. ②泛指以手工操作为主的熟练劳动者。
义项 nHSK5

lao động phổ thông

②泛指以手工操作为主的熟练劳动者。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan