拼
熬不过
HSK5v 0 · Lv.1
áobúguò
không chịu nổi; chịu không nổi; không chịu đựng nổi nữa
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他受不了连续加班的压力。
Tā shòu bù liǎo liánxù jiābān de yālì.
≈HSK5
Anh ta không chịu nổi áp lực tăng ca liên tục.
He can't bear the pressure of working overtime continuously.
她熬不过失恋的痛苦。
Tā áo bù guò shīliàn de tòngkǔ.
≈HSK5
Cô ấy không chịu nổi nỗi đau thất tình.
She couldn't bear the pain of a broken heart.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分