拼
燃烧器
HSK5n 0 · Lv.1
ránshāoqì
mỏ đèn xì; mỏ đốt; Đèn đốt; Bộ đốt; thiết bị đốt cháy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于燃烧燃料以产生热量或能量的设备。
等级
义项 ①n≈HSK5
mỏ đèn xì; mỏ đốt; Đèn đốt; Bộ đốt; thiết bị đốt cháy
用于燃烧燃料以产生热量或能量的设备。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分