WinHSK

爆发性

HSK6n
0 · Lv.1
bàoxìng

tính dễ nổ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 爆炸时爆炸的作用或威力
义项 nHSK6

tính dễ nổ

爆炸时爆炸的作用或威力

免费例句

人们说今年很可能是“双十一”的最后一站,因为爆发性的互联网人口红利已经被吃干耗尽。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan