WinHSK

爆炸力

HSK6n
0 · Lv.1
bàozhà

lực nổ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. explosive force
  2. strength of an explosion
义项 nHSK6

lực nổ

explosive force

义项 nHSK6

sức mạnh của một vụ nổ

strength of an explosion

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan