拼
爆炸力
HSK6n 0 · Lv.1
bàozhàlì
lực nổ
漢越
字解构
Phân tích chữ爆bàoHSK6nổ tung; vỡ tung; bùng lên; phát nổ炸zhá多音HSK5chiên; rán / trụng; chần力lìHSK3lực; sức (vật lý)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lực nổ
认识每个字,再去看它们组成的词 →