WinHSK

爆炸图

HSK6n
0 · Lv.1
bàozhà

bản vẽ phân rã; bản đồ nổ; hình ảnh nổ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 爆炸图是指展示爆炸过程或结果的图像,通常用于军事、工程或安全领域。
义项 nHSK6

bản vẽ phân rã; bản đồ nổ; hình ảnh nổ

爆炸图是指展示爆炸过程或结果的图像,通常用于军事、工程或安全领域。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan