拼
爬山虎
HSK4n 0 · Lv.1
páshānhǔ
Trinh đằng ba mũi; Trinh đằng ba chẽ; Bà sơn hổ (tên gọi một loại cây leo)
sedan chair/litter (for carrying a person up a mountain)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
爬山虎爬满了整面墙。
Páshānhǔ pá mǎn le zhěng miàn qiáng.
≈HSK5
Cây thường xuân leo kín cả bức tường.
Ivy has covered the entire wall.
夏天爬山虎能遮挡太阳。
Xiàtiān páshān hǔ néng zhēdǎng tàiyáng.
≈HSK7-9
Vào mùa hè, cây leo Trinh đằng có thể che nắng.
In summer, Boston ivy can block the sun.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分