拼
爬行类
HSK5n 0 · Lv.1
páxínglèi
cũng được viết 爬行動物 | 爬行动物
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- also written 爬行動物|爬行动物
- reptiles
等级
义项 ①n≈HSK5
cũng được viết 爬行動物 | 爬行动物
also written 爬行動物|爬行动物
义项 ②n≈HSK5
bò sát
reptiles
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分