拼
爱人儿
HSK3adj 0 · Lv.1
àirénér
dễ thương; đáng yêu
lovable; lovely; cute 这孩子多 爱人儿 ! What a lovely/cute child!
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 逗人爱
等级
义项 ①adj≈HSK3
dễ thương; đáng yêu
逗人爱
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dễ thương; đáng yêu
lovable; lovely; cute 这孩子多 爱人儿 ! What a lovely/cute child!
dễ thương; đáng yêu
逗人爱