拼
爱好者
HSK3n 0 · Lv.1
àihàozhě
nghiệp dư
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- amateur
- enthusiast
- fan
- lover (of art, sports etc)
等级
义项 ①n≈HSK3
nghiệp dư
amateur
免费例句
网球爱好者都知道,选择厚一点儿的网球袜确实更好。
≈HSK4
第42到43题是根据下面一段话:近日,几十位阅读爱好者发起了一场地铁阅读活动。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK3
người say mê
enthusiast
义项 ③n≈HSK3
quạt
fan
免费例句
我是你的粉丝。
Wǒ shì nǐ de fěnsī.
≈HSK4
Tôi là một fan hâm mộ của bạn.
I am your fan.
义项 ④n≈HSK3
người yêu (nghệ thuật, thể thao, v.v.)
lover (of art, sports etc)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分