WinHSK

爵士乐

HSK7-9n
0 · Lv.1
juéshìyuè

nhạc jazz

jazz 传统/现代 爵士乐 traditional/modern jazz 演奏 爵士乐 play jazz

漢越 tước sĩ nhạc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种舞曲音乐,二十世纪初产生于美国 (爵士,英jazz)
义项 nHSK7-9

nhạc jazz

一种舞曲音乐,二十世纪初产生于美国 (爵士,英jazz)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan