WinHSK

爵士舞

HSK7-9n
0 · Lv.1
juéshì

jazz; vũ điệu jazz

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种舞蹈类型
义项 nHSK7-9

jazz; vũ điệu jazz

一种舞蹈类型

免费例句

她爵士舞跳得很有范儿。

Tā juéshìwǔ tiào de hěn yǒu fànr.

HSK5

Cô ấy nhảy jazz rất phong cách.

She dances jazz with great style.

爵士舞的节奏很强。

Juéshì wǔ de jiézòu hěn qiáng.

HSK5

Tiết tấu của vũ điệu jazz rất mạnh mẽ.

Jazz dance has a strong rhythm.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan