WinHSK

父母亲

HSK4n
0 · Lv.1
qīn

bố mẹ; cha mẹ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 父亲和母亲
义项 nHSK4

bố mẹ; cha mẹ

父亲和母亲

免费例句

我的父母都住在乡下。

Wǒ de fùmǔ dōu zhù zài xiāngxià.

HSK3

Bố mẹ tôi đều sống ở dưới quê.

My parents both live in the countryside.

他得到了父母的支持。

Tā dédào le fùmǔ de zhīchí.

HSK4

Anh ấy đã nhận được sự ủng hộ của bố mẹ.

He received support from his parents.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan