WinHSK

爷们儿

HSK2n
0 · Lv.1
menér

các ông; các cụ

a form of address between men to show intimacy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 爷儿们
义项 nHSK2

các ông; các cụ

爷儿们

免费例句

谁家的男人不干活,光让女人去干。

Shuí jiā de nánrén bù gànhuó, guāng ràng nǚrén qù gàn.

HSK4

Đàn ông nhà ai mà không chịu làm việc, toàn để phụ nữ làm.

Whose man doesn't work and just lets the woman do everything?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan