拼
爽歪歪
HSK7-9adj 0 · Lv.1
shuǎngwāiwāi
hạnh phúc; thích thú; sảng khoái
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指心情太好、心情舒畅的意思
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
hạnh phúc; thích thú; sảng khoái
指心情太好、心情舒畅的意思
免费例句
今天吃火锅,太爽了!
Jīntiān chī huǒguō, tài shuǎng le!
≈HSK4
Hôm nay ăn lẩu, sướng quá!
Having hotpot today, it's so great!
周末不用加班,太爽了!
Zhōumò bùyòng jiābān, tài shuǎng le!
≈HSK4
Cuối tuần không phải tăng ca, sướng quá!
No overtime on weekends, how great!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分