拼
牙齿钎
HSK1n 0 · Lv.1
yáchǐqiān
choòng ba răng; răng cưa; dụng cụ dùng để làm sạch răng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 牙齿钎是一种用于清洁牙齿的工具,通常用于去除牙齿上的污垢和食物残渣。
等级
义项 ①n≈HSK1
choòng ba răng; răng cưa; dụng cụ dùng để làm sạch răng
牙齿钎是一种用于清洁牙齿的工具,通常用于去除牙齿上的污垢和食物残渣。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分