WinHSK

牛奶果

HSK1n
0 · Lv.1
niúnǎiguǒ

vú sữa; quả vú sữa

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我在超市买到了新奇的牛奶果。

Wǒ zài chāoshì mǎi dào le xīnqí de niúnǎiguǒ.

HSK4

Tôi mua được trái cây sữa lạ ở siêu thị.

I bought some exotic star apples at the supermarket.

牛奶果散发着独特的奶香味。

Niúnǎiguǒ sànfā zhe dútè de nǎixiāng wèi.

HSK5

Quả sữa tỏa ra mùi thơm sữa độc đáo.

The milk fruit emits a unique milky aroma.

牛奶果的营养价值很丰富。

Niúnǎiguǒ de yíngyǎng jiàzhí hěn fēngfù.

HSK5

Trái cây sữa rất giàu giá trị dinh dưỡng.

Star apple is very rich in nutritional value.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan