WinHSK

牛肉干

HSK3n
0 · Lv.1
niúròugān

thịt bò khô

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 牛肉干一般是用黄牛肉和其他调料一起腌制而成的肉干。牛肉干中的风干牛肉源于蒙古铁骑的战粮,携带方便,并且有丰富的营养。被誉为“成吉思汗的行军粮”。
义项 nHSK3

thịt bò khô

牛肉干一般是用黄牛肉和其他调料一起腌制而成的肉干。牛肉干中的风干牛肉源于蒙古铁骑的战粮,携带方便,并且有丰富的营养。被誉为“成吉思汗的行军粮”。

免费例句

他喜欢吃牛肉干。

Tā xǐhuān chī niúròugān.

HSK4

Anh ấy thích ăn thịt bò khô.

He likes to eat beef jerky.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan