WinHSK

牛肉干

HSK3n
0 · Lv.1
niúròugān

thịt bò khô

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他喜欢吃牛肉干。

Tā xǐhuān chī niúròugān.

HSK4

Anh ấy thích ăn thịt bò khô.

He likes to eat beef jerky.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan