WinHSK

牛肉粉

HSK6n
0 · Lv.1
niúròufěn

phở bò

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用牛肉和河粉(一种米制面条)做成的汤粉
义项 nHSK6

phở bò

用牛肉和河粉(一种米制面条)做成的汤粉

免费例句

这家店的生牛肉粉特别新鲜。

Zhè jiā diàn de shēng niúròu fěn tèbié xīnxiān.

HSK3

Phở bò tái ở tiệm này cực kỳ tươi.

The rare beef pho at this shop is especially fresh.

越南牛肉粉的汤头很清甜。

Yuènán niúròufěn de tāngtóu hěn qīngtián.

HSK4

Nước dùng phở bò Việt Nam rất thanh ngọt.

The broth of Vietnamese beef pho is very clear and sweet.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan