拼
牛肉面
HSK2n 0 · Lv.1
niúròumiàn
mì bò
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 主要食材是牛肉和面条
等级
义项 ①n≈HSK2
mì bò
主要食材是牛肉和面条
免费例句
我哥哥最喜欢吃牛肉面。
Wǒ gēge zuì xǐhuān chī niúròumiàn.
≈HSK1
Món anh trai tôi thích nhất là mì bò.
My older brother likes eating beef noodles the most.
我今天吃了一碗牛肉面。
Wǒ jīntiān chī le yī wǎn niúròumiàn.
≈HSK2
Hôm nay tôi đã ăn một bát mì bò.
I ate a bowl of beef noodles today.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分