WinHSK

牡丹江

HSK7-9nlocal, n
0 · Lv.1
dānjiāng

Sông Mẫu Đơn

Mudanjiang [a river and also a city in Heilongjiang Province]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 黑龙江省的一条河流和城市名。
义项 nlocal, nHSK7-9

Sông Mẫu Đơn

黑龙江省的一条河流和城市名。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50