拼
牡丹花
HSK7-9n 0 · Lv.1
mǔdānhuā
hoa mẫu đơn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我太太比牡丹花还美。
Wǒ tàitài bǐ mǔdānhuā hái měi.
≈HSK3
Vợ tôi còn đẹp hơn cả hoa mẫu đơn.
My wife is even more beautiful than a peony.
我的庭院里种满了牡丹花。
Wǒ de tíngyuàn lǐ zhòng mǎn le mǔdānhuā.
≈HSK4
Trong vườn nhà tôi trồng đầy hoa mẫu đơn.
My courtyard is full of peonies.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分