WinHSK

牢牢地

HSK7-9adj
0 · Lv.1
láoláo

khư khư; chắc chắn; vững chắc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 牢牢地是一个副词,表示某种状态或情况非常稳固,不容易改变或动摇。
义项 adjHSK7-9

khư khư; chắc chắn; vững chắc

牢牢地是一个副词,表示某种状态或情况非常稳固,不容易改变或动摇。

免费例句

”地主的儿子学得很认真,牢牢地记住了。

HSK5

”他把老师的话牢牢地记在心上,从此更加勤奋努力。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan