拼
牢牢地
HSK7-9adj 0 · Lv.1
láoláodì
khư khư; chắc chắn; vững chắc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
”地主的儿子学得很认真,牢牢地记住了。
≈HSK5
”他把老师的话牢牢地记在心上,从此更加勤奋努力。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khư khư; chắc chắn; vững chắc
”地主的儿子学得很认真,牢牢地记住了。
”他把老师的话牢牢地记在心上,从此更加勤奋努力。