拼
牧羊狗
HSK7-9n 0 · Lv.1
mùyánggǒu
Chó bec-giê; Chó chăn cừu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种专门用于放牧和保护羊群的犬种。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Chó bec-giê; Chó chăn cừu
一种专门用于放牧和保护羊群的犬种。
免费例句
再后来,他索性把狼当成牧羊狗,让它替自己看管羊群。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分