WinHSK

牲口棚

HSK7-9n
0 · Lv.1
shēngkǒupéng

chuồng trâu bò; chuồng gia súc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于饲养牲畜的建筑物。
义项 nHSK7-9

chuồng trâu bò; chuồng gia súc

用于饲养牲畜的建筑物。

免费例句

那个牲口棚有点小。

Nà gè shēngkǒupéng yǒudiǎn xiǎo.

HSK5

Cái chuồng gia súc đó hơi nhỏ.

That livestock shed is a bit small.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan