拼
牲畜粪
HSK7-9n 0 · Lv.1
shēngchùfèn
phân động vật
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 动物(如牛、马等)排出的粪便,常用于农业肥料。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
phân động vật
动物(如牛、马等)排出的粪便,常用于农业肥料。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phân động vật
phân động vật
动物(如牛、马等)排出的粪便,常用于农业肥料。