WinHSK

特色菜

HSK5n
0 · Lv.1
cài

đặc sản; món đặc biệt; món ăn đặc trưng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

今天的特色菜是千层面。

Jīntiān de tèsè cài shì qiāncéngmiàn.

HSK4

Món đặc biệt hôm nay là lasagna.

Today's special is lasagna.

对,点菜,你先给我们推荐几个你们这儿的特色菜?

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

您好,您几位现在点菜吗?HSK5
您好,您几位现在点菜吗?
对,点菜,你先给我们推荐几个你们这儿的特色菜?
服务员,你们这儿有什么特色菜吗?给…HSK5
服务员,你们这儿有什么特色菜吗?给我们推荐一下。
我们这儿海鲜不错,而且现在刚好有优惠,您可以尝尝。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan