WinHSK

犯嘀咕

HSK7-9v
0 · Lv.1
fàn

được quan tâm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to be concerned
  2. to brood (over sth)
  3. to complain
  4. to have second thoughts
  5. to hesitate
义项 vHSK7-9

được quan tâm

to be concerned

义项 vHSK7-9

để nghiền ngẫm (over cái gì đó)

to brood (over sth)

义项 vHSK7-9

phàn nàn

to complain

义项 vHSK7-9

có suy nghĩ thứ hai

to have second thoughts

义项 vHSK7-9

do dự

to hesitate

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan