拼
犹太人
HSK5n 0 · Lv.1
yóutàirén
người Do Thái
Jew [ 相关词条 ] 犹太人定居点 [名] Jewish settlement
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他在研究犹太人的历史。
Tā zài yánjiū Yóutàirén de lìshǐ.
≈HSK4
Ông ấy đang nghiên cứu lịch sử của người Do Thái.
He is studying the history of the Jewish people.
他娶了一位犹太妻子。
Tā qǔ le yī wèi Yóutài qīzi.
≈HSK4
Anh ấy đã cưới một người vợ Do Thái.
He married a Jewish wife.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分