WinHSK

狂犬病

HSK7-9n
0 · Lv.1
kuángquǎnbìng

bệnh dại

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

那只浣熊有狂犬病。

Nà zhī huànxióng yǒu kuángquǎnbìng.

HSK6

Con gấu trúc đó bị bệnh dại.

That raccoon has rabies.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan